Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 51,269,568 | 8.76% | 715.210.473.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 709,296,234 | 91.24% | 9.894.682.464.300đ | |
| Tổng | 760,565,802 | 100.00% | 10.609.892.937.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Đầu tư tài chính Hòa An | 4.61% | 35,046,456 | 5/1/2026 | 488.898.061,2đ |
| Ngân hàng TMCP An Bình | 3.75% | 13,160,000 | 29/9/2020 | 183.582.000đ |
| Nguyễn Văn Cảnh | 0.99% | 7,540,000 | 5/1/2026 | 105.183.000đ |
| Tăng Minh Vương | 0.94% | 7,180,000 | 5/1/2026 | 100.161.000đ |
| Lê Mạnh Linh | 0.44% | 3,310,980 | 31/12/2025 | 46.188.171đ |
| Phạm Trung Kiên | 0.43% | 3,295,927 | 31/12/2025 | 45.978.181,65đ |
| CTCP Quản lý Quỹ Amber | 0.40% | 3,063,112 | 5/1/2026 | 42.730.412,4đ |
| Mai Danh Hiền | 0.39% | 2,947,529 | 31/12/2025 | 41.118.029,55đ |
| Tôn Thị Hải Yến | 0.11% | 864,916 | 31/12/2025 | 12.065.578,2đ |
| Hoàng Văn Ninh | 0.03% | 207,522 | 31/12/2023 | 2.894.931,9đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||