Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 58,485,936 | 8.24% | 204.700.776.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 168,479,237 | 23.73% | 589.677.329.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 483,032,634 | 68.03% | 1.690.614.219.000đ | |
| Tổng | 709,997,807 | 100.00% | 2.484.992.324.500đ |
| Trịnh Văn Quyết | 30.34% | 215,436,257 | 30/6/2024 | 754.026.899,5đ |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển An Thịnh Đạt | 6.33% | 44,940,000 | 1/2/2018 | 157.290.000đ |
| Market Vectors Vietnam ETF | 4.32% | 30,686,564 | 1/2/2018 | 107.402.974đ |
| Vaneck Vectors ETF Trust-Vaneck Vectors-Vietnam ETF | 3.92% | 27,799,372 | 1/2/2018 | 97.297.802đ |
| CTCP Đầu tư tài chính và quản lý tài sản Magnus Capital | 3.76% | 26,721,110 | 1/2/2018 | 93.523.885đ |
| Công ty TNHH Đầu tư thương mại và xuất nhập khẩu Vietexco | 2.79% | 19,834,461 | 1/2/2018 | 69.420.613,5đ |
| CTCP Đầu tư thương mại và phát triển dịch vụ Phúc Thịnh | 2.43% | 17,227,000 | 1/2/2018 | 60.294.500đ |
| Hồ Thị Hiền | 2.26% | 16,050,000 | 1/2/2018 | 56.175.000đ |
| Nguyễn Hải Châu | 1.59% | 11,279,298 | 1/2/2018 | 39.477.543đ |
| Doãn Văn Phương | 0.20% | 1,430,889 | 1/2/2018 | 5.008.111,5đ |
| Market Vectors Vietnam ETF | 4.32% | 30,686,564 | 1/2/2018 | 107.402.974đ |
| Vaneck Vectors ETF Trust-Vaneck Vectors-Vietnam ETF | 3.92% | 27,799,372 | 1/2/2018 | 97.297.802đ |