Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 107,392,941 | 8.62% | 8.526.999.515.400đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 404,330,196 | 29.12% | 32.103.817.562.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,191,783,984 | 62.25% | 94.627.648.329.600đ | |
| Tổng | 1,703,507,121 | 100.00% | 135.258.465.407.400đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Trương Gia Bình | 6.89% | 117,347,966 | 31/12/2025 | 9.317.428.500,4đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 5.67% | 96,585,637 | 31/12/2025 | 7.668.899.577,8đ |
| Công ty TNHH QT | 3.69% | 54,303,923 | 4/4/2025 | 4.311.731.486,2đ |
| Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | 1.72% | 25,097,634 | 31/12/2023 | 1.992.752.139,6đ |
| VOF Investment Ltd | 1.55% | 22,791,922 | 4/4/2025 | 1.809.678.606,8đ |
| Bùi Quang Ngọc | 1.48% | 25,255,715 | 31/12/2025 | 2.005.303.771đ |
| Trương Thị Thanh Thanh | 1.47% | 25,095,835 | 31/12/2025 | 1.992.609.299đ |
| Stichting Depositary APG Emerging Markets Equity Markets Pool | 1.45% | 21,115,647 | 31/12/2023 | 1.676.582.371,8đ |
| Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam | 1.41% | 15,522,636 | 31/12/2022 | 1.232.497.298,4đ |
| Schroder International Selection Fund | 1.32% | 19,460,017 | 4/4/2025 | 1.545.125.349,8đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | 1.72% | 25,097,634 | 31/12/2023 | 1.992.752.139,6đ |
| Schroder International Selection Fund | 1.32% | 19,460,017 | 4/4/2025 | 1.545.125.349,8đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.20% | 17,458,000 | 31/12/2023 | 1.386.165.200đ |
| NTAsian Discovery Master Fund | 1.09% | 16,000,000 | 4/4/2025 | 1.270.400.000đ |
| Apollo Asia Fund Ltd | 0.77% | 6,000,000 | 26/11/2018 | 476.400.000đ |
| The Ton Poh Fund | 0.56% | 4,400,000 | 26/11/2018 | 349.360.000đ |
| Panah Master Fund | 0.31% | 2,460,116 | 31/8/2018 | 195.333.210,4đ |
| Aberdeen Standard SICAV I - Emerging Markets Smaller Companies Fund | 0.21% | 2,250,239 | 11/8/2020 | 178.668.976,6đ |
| Aberdeen Institutional Commingled Funds, LLC | 0.18% | 1,440,000 | 28/3/2018 | 114.336.000đ |
| Wasatch Frontier Emerging Small Countries Fund | 0.17% | 1,330,051 | 16/11/2018 | 105.606.049,4đ |