Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 16,419,543 | 14.49% | 2.499.054.444.600đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 123,333,158 | 77.46% | 18.771.306.647.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 30,549,084 | 8.05% | 4.649.570.584.800đ | |
| Tổng | 170,301,785 | 100.00% | 25.919.931.677.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP FPT | 46.54% | 79,250,812 | 16/7/2025 | 12.061.973.586,4đ |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 11.03% | 18,786,500 | 16/7/2025 | 2.859.305.300đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 4.92% | 6,700,000 | 19/1/2024 | 1.019.740.000đ |
| Jpmorgan Vietnam Opportunities Fund | 2.36% | 1,866,126 | 31/12/2018 | 284.024.377,2đ |
| Vietnam Growth Stock Income Mother Fund | 1.90% | 1,499,485 | 31/12/2018 | 228.221.617đ |
| Viet Nam Stock Mother Fund | 1.46% | 1,732,450 | 31/12/2019 | 263.678.890đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 1.28% | 2,181,875 | 5/8/2025 | 332.081.375đ |
| Amersham Industries Ltd | 1.25% | 2,122,450 | 5/8/2025 | 323.036.890đ |
| Coeli Sicav I - Frontier Markets Fund | 1.22% | 1,442,094 | 31/12/2019 | 219.486.706,8đ |
| Daiwa Vietnam Stock Mother Fund | 1.20% | 1,416,029 | 31/12/2019 | 215.519.613,8đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTBC Vietnam Equity Fund | 4.92% | 6,700,000 | 19/1/2024 | 1.019.740.000đ |
| Jpmorgan Vietnam Opportunities Fund | 2.36% | 1,866,126 | 31/12/2018 | 284.024.377,2đ |
| Vietnam Growth Stock Income Mother Fund | 1.90% | 1,499,485 | 31/12/2018 | 228.221.617đ |
| Viet Nam Stock Mother Fund | 1.46% | 1,732,450 | 31/12/2019 | 263.678.890đ |
| Coeli Sicav I - Frontier Markets Fund | 1.22% | 1,442,094 | 31/12/2019 | 219.486.706,8đ |
| Daiwa Vietnam Stock Mother Fund | 1.20% | 1,416,029 | 31/12/2019 | 215.519.613,8đ |
| Seahedge Philippines Fund | 1.17% | 1,390,359 | 31/12/2019 | 211.612.639,8đ |
| Vietnam Co-investment Fund | 0.09% | 110,000 | 24/4/2020 | 16.742.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.09% | 120,000 | 7/8/2024 | 18.264.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.08% | 143,000 | 5/8/2025 | 21.764.600đ |