Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 1,717,891 | 8.20% | 33.241.190.850đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,041,965 | 18.75% | 78.212.022.750đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 18,890,335 | 73.05% | 365.527.982.250đ | |
| Tổng | 24,650,191 | 100.00% | 476.981.195.850đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Lê Hải Liễu | 24.77% | 6,175,069 | 31/12/2025 | 119.487.585,15đ |
| Nguyễn Hà Ngọc Diệp | 5.72% | 1,426,281 | 31/12/2025 | 27.598.537,35đ |
| America LLC | 4.76% | 1,032,240 | 3/7/2023 | 19.973.844đ |
| AFC VF Ltd | 4.66% | 1,011,324 | 14/3/2023 | 19.569.119,4đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 4.06% | 888,411 | 21/5/2024 | 17.190.752,85đ |
| Lê Như Vũ | 3.19% | 696,873 | 31/12/2021 | 13.484.492,55đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.08% | 609,040 | 31/3/2021 | 11.784.924đ |
| Lê Hồng Thành | 2.94% | 734,023 | 31/12/2025 | 14.203.345,05đ |
| Lê Hồng Thắng | 2.61% | 651,176 | 31/12/2025 | 12.600.255,6đ |
| Lê Phước Lành | 1.66% | 414,781 | 31/12/2025 | 8.026.012,35đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 4.06% | 888,411 | 21/5/2024 | 17.190.752,85đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.08% | 609,040 | 31/3/2021 | 11.784.924đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.57% | 124,740 | 21/5/2024 | 2.413.719đ |
| KITMC Vietnam Growth Fund | 0.45% | 88,660 | 24/1/2022 | 1.715.571đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.04% | 7,040 | 24/1/2022 | 136.224đ |