Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 23,695,458 | 2.78% | 826.971.484.200đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 203,327,083 | 30.60% | 7.096.115.196.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 675,376,407 | 66.61% | 23.570.636.604.300đ | |
| Tổng | 902,398,948 | 100.00% | 31.493.723.285.200đ |
| Nguyễn Văn Tuấn | 23.63% | 213,229,792 | 31/12/2025 | 7.441.719.740,8đ |
| CTCP Đầu tư nước sạch và môi trường ECO & MORE | 4.95% | 24,182,549 | 16/8/2019 | 843.970.960,1đ |
| Đào Thị Lơ | 4.37% | 39,467,998 | 31/12/2025 | 1.377.433.130,2đ |
| CTCP MHC | 4.02% | 19,650,944 | 30/7/2019 | 685.817.945,6đ |
| CTCP Chứng khoán VIX | 3.52% | 30,000,000 | 31/12/2023 | 1.047.000.000đ |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 3.20% | 15,629,101 | 30/8/2018 | 545.455.624,9đ |
| CTCP Đầu tư ICAPITAL | 2.47% | 12,079,416 | 31/12/2018 | 421.571.618,4đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.06% | 17,572,145 | 21/9/2020 | 613.267.860,5đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 1.89% | 16,082,385 | 21/2/2024 | 561.275.236,5đ |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB | 1.51% | 13,611,456 | 17/12/2019 | 475.039.814,4đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.06% | 17,572,145 | 21/9/2020 | 613.267.860,5đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.54% | 4,594,308 | 21/9/2020 | 160.341.349,2đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.06% | 500,000 | 21/9/2020 | 17.450.000đ |
| KITMC Worldwide China Vietnam Fund | 0.05% | 391,000 | 21/9/2020 | 13.645.900đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.04% | 368,000 | 7/12/2022 | 12.843.200đ |
| KITMC Worldwde Vietnam Fund 2 | 0.03% | 270,005 | 21/9/2020 | 9.423.174,5đ |