Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,400,000 | 4.45% | 2.380.000.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 30,034,237 | 95.55% | 51.058.202.900đ | |
| Tổng | 31,434,237 | 100.00% | 53.438.202.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán APG | 4.45% | 1,400,000 | 6/2/2025 | 2.380.000đ |
| Đặng Việt Lê | 4.27% | 1,343,676 | 21/1/2026 | 2.284.249,2đ |
| Nguyễn Thị Hoa | 4.22% | 1,327,248 | 21/2/2024 | 2.256.321,6đ |
| Nguyễn Thị Năm | 4.07% | 968,300 | 27/9/2021 | 1.646.110đ |
| Đinh Tuấn Anh | 3.69% | 1,158,400 | 13/5/2024 | 1.969.280đ |
| Đào Đức Phong | 3.37% | 801,500 | 20/7/2022 | 1.362.550đ |
| Vũ Văn Chính | 3.14% | 748,100 | 27/9/2021 | 1.271.770đ |
| Nguyễn Việt Hà | 2.80% | 879,085 | 31/12/2023 | 1.494.444,5đ |
| Hoàng Văn Hải | 1.55% | 488,162 | 31/12/2024 | 829.875,4đ |
| Lê Hoài An | 0.84% | 200,000 | 31/12/2021 | 340.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||