Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 46,264,018 | 7.41% | 1.223.683.276.100đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 509,921,096 | 50.39% | 13.487.412.989.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 523,771,557 | 42.20% | 13.853.757.682.650đ | |
| Tổng | 1,079,956,671 | 100.00% | 28.564.853.947.950đ |
| Dragon Capital Markets Ltd | 31.48% | 340,252,689 | 31/12/2025 | 8.999.683.624,05đ |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước Thành phố Hồ Chí Minh | 11.25% | 121,638,398 | 31/12/2025 | 3.217.335.627,1đ |
| PXP Vietnam Emerging Equity Fund Ltd | 2.37% | 10,851,334 | 17/7/2020 | 287.017.784,3đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.16% | 15,585,840 | 10/4/2025 | 412.245.468đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 1.64% | 11,843,869 | 10/4/2025 | 313.270.335,05đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.66% | 4,785,000 | 10/4/2025 | 126.563.250đ |
| Trịnh Hoài Giang | 0.56% | 6,070,225 | 31/12/2025 | 160.557.451,25đ |
| PXP Vietnam Smaller Companies Fund Ltd | 0.29% | 1,324,675 | 17/7/2020 | 35.037.653,75đ |
| Nguyễn Quốc Huân | 0.28% | 3,035,822 | 31/12/2025 | 80.297.491,9đ |
| Lâm Hữu Hổ | 0.22% | 2,400,014 | 31/12/2025 | 63.480.370,3đ |
| PXP Vietnam Emerging Equity Fund Ltd | 2.37% | 10,851,334 | 17/7/2020 | 287.017.784,3đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.16% | 15,585,840 | 10/4/2025 | 412.245.468đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 1.64% | 11,843,869 | 10/4/2025 | 313.270.335,05đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.66% | 4,785,000 | 10/4/2025 | 126.563.250đ |
| PXP Vietnam Smaller Companies Fund Ltd | 0.29% | 1,324,675 | 17/7/2020 | 35.037.653,75đ |
| KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) | 0.14% | 1,000,000 | 10/4/2025 | 26.450.000đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.08% | 578,300 | 10/4/2025 | 15.296.035đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.03% | 100,000 | 21/11/2018 | 2.645.000đ |
| KITMC Worldwde China Vietnam Fund | 0.02% | 165,000 | 10/4/2025 | 4.364.250đ |
| KITMC Vietnam Growth Fund | 0.01% | 30,000 | 21/11/2018 | 793.500đ |