Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,227,294 | 3.35% | 39.757.197.900đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 8,215,786 | 8.81% | 146.651.780.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 189,311,491 | 87.84% | 3.379.210.114.350đ | |
| Tổng | 199,754,571 | 100.00% | 3.565.619.092.350đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Đoàn Hữu Thuận | 8.85% | 17,670,873 | 13/3/2026 | 315.425.083,05đ |
| Lê Viết Liên | 3.68% | 6,569,287 | 30/6/2025 | 117.261.772,95đ |
| Asean Deep Value Fund | 3.35% | 2,227,294 | 3/5/2018 | 39.757.197,9đ |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 3.11% | 6,215,701 | 13/3/2026 | 110.950.262,85đ |
| CTCP Chứng khoán Vietinbank | 2.91% | 3,144,836 | 31/12/2021 | 56.135.322,6đ |
| Trần Minh Chính | 2.79% | 3,019,138 | 31/12/2021 | 53.891.613,3đ |
| Lucerne Enterprise Ltd | 2.28% | 2,466,112 | 31/12/2020 | 44.020.099,2đ |
| Đoàn Hữu Hà Vinh | 1.76% | 3,522,432 | 13/3/2026 | 62.875.411,2đ |
| Nguyễn Tú Quỳnh | 1.11% | 1,986,940 | 30/6/2025 | 35.466.879đ |
| Đoàn Hữu Hà An | 0.98% | 1,959,616 | 13/3/2026 | 34.979.145,6đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Asean Deep Value Fund | 3.35% | 2,227,294 | 3/5/2018 | 39.757.197,9đ |