Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 715,000 | 16.25% | 10.796.500.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,685,000 | 83.75% | 55.643.500.000đ | |
| Tổng | 4,400,000 | 100.00% | 66.440.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Linh | 32.75% | 1,441,000 | 31/12/2024 | 21.759.100đ |
| CTCP Đầu tư Phát triển Asia Global | 16.25% | 715,000 | 31/12/2025 | 10.796.500đ |
| Nguyễn Thị Mạch | 5.70% | 250,624 | 10/6/2020 | 3.784.422,4đ |
| Đặng Thanh Tú | 2.61% | 115,000 | 30/6/2024 | 1.736.500đ |
| Tăng Thành Long | 0.27% | 11,826 | 31/12/2021 | 178.572,6đ |
| Phan Kim Yến | 0.12% | 5,200 | 31/12/2021 | 78.520đ |
| Đỗ Ngọc Cương | 0.10% | 4,300 | 31/12/2024 | 64.930đ |
| Nguyễn Ngọc Sơn | 0.07% | 2,899 | 31/12/2024 | 43.774,9đ |
| Lê Mạnh Hiệp | 0.05% | 2,335 | 17/2/2022 | 35.258,5đ |
| Lê Thị Hồng Vân | 0.03% | 1,400 | 30/6/2024 | 21.140đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||