Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 10,616,900 | 82.60% | 74.318.300.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,236,152 | 17.40% | 15.653.064.000đ | |
| Tổng | 12,853,052 | 100.00% | 89.971.364.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam - Công ty TNHH MTV | 76.08% | 9,778,162 | 31/12/2025 | 68.447.134đ |
| Công ty TNHH MTV Thuốc lá Sài Gòn | 6.53% | 838,738 | 31/12/2025 | 5.871.166đ |
| Nguyễn Diệu Hương | 0.25% | 32,152 | 30/6/2023 | 225.064đ |
| Đào Xuân Lập | 0.07% | 9,512 | 31/12/2025 | 66.584đ |
| Nguyễn Thị Thành | 0.07% | 9,198 | 30/6/2020 | 64.386đ |
| Văn Thị Thu Hà | 0.07% | 9,179 | 30/6/2023 | 64.253đ |
| Trần Thị Hương | 0.06% | 7,608 | 30/6/2020 | 53.256đ |
| Trần Thị Hoàng Diệu | 0.05% | 6,130 | 31/12/2025 | 42.910đ |
| Lê Văn Khuê | 0.04% | 5,752 | 30/6/2020 | 40.264đ |
| Nguyễn Đức Lượng | 0.04% | 5,000 | 30/6/2023 | 35.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||