Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 15,197,741 | 55.67% | 180.093.230.850đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 12,102,258 | 44.33% | 143.411.757.300đ | |
| Tổng | 27,299,999 | 100.00% | 323.504.988.150đ |
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 55.67% | 15,197,741 | 31/12/2025 | 180.093.230,85đ |
| Nguyễn Thúy Ly | 13.43% | 3,666,400 | 9/4/2026 | 43.446.840đ |
| Lê Văn Hồng | 3.81% | 800,000 | 31/12/2018 | 9.480.000đ |
| Thái Thành Nam | 2.53% | 690,000 | 29/9/2021 | 8.176.500đ |
| Đặng Huy Hiệp | 0.50% | 103,990 | 30/6/2019 | 1.232.281,5đ |
| Trần Bạch Yến | 0.20% | 42,250 | 30/6/2019 | 500.662,5đ |
| Đặng Huy Hiển | 0.12% | 26,070 | 30/6/2019 | 308.929,5đ |
| Huỳnh Thị Lệ Nga | 0.10% | 25,990 | 31/12/2020 | 307.981,5đ |
| Trần Linh Phong | 0.08% | 21,900 | 31/12/2021 | 259.515đ |
| Trần Anh Dũng | 0.07% | 19,110 | 31/12/2025 | 226.453,5đ |
| Không có kết quả. | ||||