Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 404,926,880 | 36.53% | 2.429.561.280.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 703,627,015 | 63.47% | 4.221.762.090.000đ | |
| Tổng | 1,108,553,895 | 100.00% | 6.651.323.370.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Trường Hải | 27.63% | 306,346,880 | 31/12/2025 | 1.838.081.280đ |
| Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Trân Oanh | 4.96% | 54,980,000 | 31/12/2025 | 329.880.000đ |
| Trần Bá Dương | 4.58% | 50,760,000 | 31/12/2025 | 304.560.000đ |
| CTCP Đầu tư Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 3.93% | 43,600,000 | 30/9/2020 | 261.600.000đ |
| Nguyễn Mạnh Hùng | 2.20% | 24,388,880 | 31/12/2019 | 146.333.280đ |
| Vũ Thị Thúy Hương | 2.10% | 23,233,500 | 5/3/2018 | 139.401.000đ |
| Nguyễn Thanh Quang | 2.10% | 23,233,500 | 5/3/2018 | 139.401.000đ |
| Nguyễn Hùng Minh | 0.99% | 10,920,000 | 26/5/2020 | 65.520.000đ |
| Võ Trường Sơn | 0.05% | 505,000 | 31/12/2020 | 3.030.000đ |
| Trần Thị Thu Trang | 0.00% | 20,000 | 5/4/2021 | 120.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||