Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 174,906,045 | 3.01% | 4.704.972.610.500đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 558,848,613 | 9.47% | 15.033.027.689.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 6,941,711,197 | 87.52% | 186.732.031.199.300đ | |
| Tổng | 7,675,465,855 | 100.00% | 206.470.031.499.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Trần Đình Long | 25.80% | 1,980,000,000 | 10/3/2026 | 53.262.000.000đ |
| Vũ Thị Hiền | 6.88% | 528,000,000 | 10/3/2026 | 14.203.200.000đ |
| Trần Tuấn Dương | 2.31% | 177,556,764 | 31/12/2025 | 4.776.276.951,6đ |
| Trần Vũ Minh | 2.30% | 176,391,996 | 10/3/2026 | 4.744.944.692,4đ |
| Nguyễn Mạnh Tuấn | 2.27% | 174,088,076 | 31/12/2025 | 4.682.969.244,4đ |
| VOF Investment Ltd | 1.76% | 102,148,628 | 31/12/2019 | 2.747.798.093,2đ |
| Nguyễn Ngọc Quang | 1.63% | 125,485,714 | 31/12/2025 | 3.375.565.706,6đ |
| Doãn Gia Cường | 1.25% | 96,209,794 | 31/12/2025 | 2.588.043.458,6đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 1.15% | 66,860,749 | 1/4/2022 | 1.798.554.148,1đ |
| Employees Provident Fund Board | 1.04% | 60,645,725 | 31/12/2019 | 1.631.370.002,5đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Employees Provident Fund Board | 1.04% | 60,645,725 | 31/12/2019 | 1.631.370.002,5đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 0.52% | 30,211,143 | 31/12/2019 | 812.679.746,7đ |
| Jpmorgan Vietnam Opportunities Fund | 0.49% | 28,500,834 | 31/12/2019 | 766.672.434,6đ |
| Franklin Templeton Investment Fund | 0.47% | 27,503,483 | 31/12/2019 | 739.843.692,7đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 0.44% | 25,500,000 | 1/4/2022 | 685.950.000đ |
| Vietnam Co-investment Fund | 0.02% | 940,000 | 18/5/2020 | 25.286.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.01% | 865,000 | 1/4/2022 | 23.268.500đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.01% | 739,860 | 1/4/2022 | 19.902.234đ |