Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,661,461 | 20.75% | 128.098.643.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 6,298,975 | 79.25% | 485.650.972.500đ | |
| Tổng | 7,960,436 | 100.00% | 613.749.615.600đ |
| Công ty TNHH Sơn tàu biển Chugoku | 10.17% | 814,320 | 31/12/2025 | 62.784.072đ |
| AFC VF Ltd | 10.00% | 800,400 | 17/3/2026 | 61.710.840đ |
| Nguyễn Thị Xuân Dung | 8.71% | 697,704 | 31/12/2025 | 53.792.978,4đ |
| Nguyễn Văn Viện | 7.68% | 615,142 | 31/12/2025 | 47.427.448,2đ |
| Lưu Thị Phương Lan | 5.79% | 463,304 | 31/12/2025 | 35.720.738,4đ |
| Nguyễn Lưu Danh | 3.75% | 300,637 | 9/2/2026 | 23.179.112,7đ |
| Bùi Kim Ngọc | 2.95% | 236,483 | 31/12/2025 | 18.232.839,3đ |
| Lưu Thị Lan Hương | 1.82% | 146,061 | 30/9/2019 | 11.261.303,1đ |
| Nguyễn Mộng Lân | 1.58% | 126,219 | 31/12/2025 | 9.731.484,9đ |
| CTCP Sơn Hải Phòng | 0.58% | 46,741 | 31/12/2023 | 3.603.731,1đ |
| Không có kết quả. | ||||