Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 8,316,850 | 50.41% | 310.218.505.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 8,183,143 | 49.59% | 305.231.233.900đ | |
| Tổng | 16,499,993 | 100.00% | 615.449.738.900đ |
| Tổng Công ty Bến Thành - TNHH MTV | 23.86% | 3,936,450 | 31/12/2025 | 146.829.585đ |
| Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại Thiên Hải | 17.00% | 2,805,200 | 31/12/2025 | 104.633.960đ |
| Lê Văn Mỵ | 10.20% | 1,683,090 | 31/12/2025 | 62.779.257đ |
| Công ty TNHH MTV Petrolimex Sài Gòn | 9.55% | 1,575,000 | 31/12/2025 | 58.747.500đ |
| Nguyễn Ngọc Nam Hùng | 3.89% | 641,895 | 31/12/2022 | 23.942.683,5đ |
| Lê Anh Phương | 2.64% | 436,065 | 31/12/2025 | 16.265.224,5đ |
| Nguyễn Quốc Huy | 1.84% | 303,975 | 31/12/2022 | 11.338.267,5đ |
| Lê Thụy Mỵ Châu | 1.82% | 300,000 | 31/12/2025 | 11.190.000đ |
| Nguyễn Tiến Dũng | 1.58% | 260,415 | 31/12/2023 | 9.713.479,5đ |
| Phan Bạch Ngọc | 1.14% | 187,500 | 31/12/2025 | 6.993.750đ |
| Không có kết quả. | ||||