Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 76,430,927 | 87.25% | 1.154.106.997.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 10,952,073 | 12.75% | 165.376.302.300đ | |
| Tổng | 87,383,000 | 100.00% | 1.319.483.300.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| UBND Tỉnh Thừa Thiên Huế | 70.01% | 61,330,000 | 31/12/2025 | 926.083.000đ |
| CTCP DNP Holding | 11.52% | 10,090,909 | 31/12/2023 | 152.372.725,9đ |
| Trương Phước Tuệ | 4.91% | 4,300,000 | 2/1/2025 | 64.930.000đ |
| CTCP DNP Hawaco | 2.85% | 2,500,000 | 31/12/2024 | 37.750.000đ |
| Công ty TNHH Cơ điện Hawaco | 2.62% | 2,293,018 | 31/12/2022 | 34.624.571,8đ |
| Nguyễn Liên Minh | 0.45% | 395,900 | 31/12/2025 | 5.978.090đ |
| Nguyễn Thị Liên Ngọc | 0.41% | 356,200 | 30/6/2025 | 5.378.620đ |
| Trương Ngự Bình | 0.34% | 300,297 | 26/2/2026 | 4.534.484,7đ |
| Trương Công Nam | 0.34% | 296,800 | 31/12/2021 | 4.481.680đ |
| Nguyễn Mạnh Tuấn | 0.27% | 233,700 | 31/12/2023 | 3.528.870đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||