Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 10,117,108 | 31.43% | 181.096.233.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 22,067,892 | 68.57% | 395.015.266.800đ | |
| Tổng | 32,185,000 | 100.00% | 576.111.500.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam | 31.43% | 10,117,108 | 31/12/2025 | 181.096.233,2đ |
| Đặng Anh Dũng | 3.94% | 1,266,532 | 31/12/2025 | 22.670.922,8đ |
| Nguyễn Trí Dũng | 2.25% | 724,930 | 31/12/2021 | 12.976.247đ |
| Tô Hoài Văn | 1.66% | 534,239 | 31/12/2025 | 9.562.878,1đ |
| Hoàng Anh Lộc | 1.51% | 487,304 | 31/12/2025 | 8.722.741,6đ |
| Nguyễn Thành Hiếu | 1.43% | 458,942 | 31/12/2025 | 8.215.061,8đ |
| Lê Thanh Sơn | 1.37% | 441,676 | 31/10/2025 | 7.906.000,4đ |
| Lâm Nhị Hà | 0.95% | 306,420 | 31/12/2022 | 5.484.918đ |
| Lê Lưu Ngân | 0.89% | 285,000 | 31/12/2025 | 5.101.500đ |
| Nguyễn Thế Thịnh | 0.88% | 282,232 | 31/12/2025 | 5.051.952,8đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||