Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 8,733,900 | 3.47% | 88.649.085.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 340,906,106 | 58.23% | 3.460.196.975.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 279,940,634 | 38.31% | 2.841.397.435.100đ | |
| Tổng | 629,580,640 | 100.00% | 6.390.243.496.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 49.76% | 313,295,706 | 24/10/2025 | 3.179.951.415,9đ |
| Lumen Vietnam Fund | 3.47% | 8,733,900 | 31/12/2022 | 88.649.085đ |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt | 3.37% | 12,715,100 | 28/7/2025 | 129.058.265đ |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo Việt (BVIF) | 1.47% | 5,561,400 | 28/7/2025 | 56.448.210đ |
| Quỹ đầu tư cổ phiếu Triển vọng Bảo Việt | 0.16% | 600,000 | 28/7/2025 | 6.090.000đ |
| Phạm Thị Lan Thảo | 0.01% | 33,566 | 31/12/2025 | 340.694,9đ |
| Bùi Phương Hồng | 0.00% | 25,000 | 31/12/2025 | 253.750đ |
| Lê Hữu Thanh Tuấn | 0.00% | 24,473 | 31/12/2025 | 248.400,95đ |
| Lê Thị Thùy Dương | 0.00% | 15,000 | 31/12/2025 | 152.250đ |
| Châu Thị Vân | 0.00% | 874 | 31/12/2024 | 8.871,1đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Lumen Vietnam Fund | 3.47% | 8,733,900 | 31/12/2022 | 88.649.085đ |