Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 395,251 | 2.20% | 15.296.213.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 26,604,749 | 97.80% | 1.029.603.786.300đ | |
| Tổng | 27,000,000 | 100.00% | 1.044.900.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Nam | 21.37% | 5,769,708 | 31/12/2025 | 223.287.699,6đ |
| Bùi Thành Đạt | 7.50% | 2,023,875 | 25/9/2025 | 78.323.962,5đ |
| Lê Xuân Lương | 5.03% | 904,900 | 14/4/2025 | 35.019.630đ |
| Nguyễn Thành Thái | 3.49% | 942,000 | 31/12/2025 | 36.455.400đ |
| Vũ Hồng Tuyến | 2.74% | 492,435 | 31/12/2022 | 19.057.234,5đ |
| Công đoàn CTCP Bao bì và In nông nghiệp | 2.20% | 395,251 | 31/12/2022 | 15.296.213,7đ |
| Nguyễn Linh Chi | 1.99% | 537,420 | 31/12/2025 | 20.798.154đ |
| Nguyễn Quang Lộc | 1.99% | 357,440 | 31/12/2023 | 13.832.928đ |
| Lê Diễm Thanh | 1.68% | 302,768 | 31/12/2022 | 11.717.121,6đ |
| Lê Duy Toàn | 1.22% | 329,332 | 31/12/2025 | 12.745.148,4đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||