Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 530,000 | 4.38% | 8.639.000.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 13,374,571 | 95.62% | 218.005.507.300đ | |
| Tổng | 13,904,571 | 100.00% | 226.644.507.300đ |
| Trần Quốc Dũng | 24.91% | 3,463,894 | 31/12/2025 | 56.461.472,2đ |
| Lâm Thị Hương Mai | 13.43% | 1,867,091 | 31/12/2025 | 30.433.583,3đ |
| Trịnh Quang Tiến | 7.90% | 1,098,271 | 19/6/2025 | 17.901.817,3đ |
| Trần Quốc Hùng | 5.95% | 827,391 | 31/12/2025 | 13.486.473,3đ |
| Võ Ngọc Diệp | 4.55% | 550,056 | 26/4/2025 | 8.965.912,8đ |
| Đặng Thị Mai Thi | 4.45% | 619,028 | 16/3/2026 | 10.090.156,4đ |
| CTCP Chứng khoán Vietinbank | 4.38% | 530,000 | 2/12/2024 | 8.639.000đ |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 3.32% | 461,452 | 31/12/2025 | 7.521.667,6đ |
| Đỗ Thị Cẩm Hương | 3.27% | 454,825 | 30/6/2025 | 7.413.647,5đ |
| Lâm Tường Minh | 3.27% | 454,825 | 31/12/2025 | 7.413.647,5đ |
| Không có kết quả. | ||||