Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,800,000 | 0.65% | 52.630.000.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 574,570,526 | 99.35% | 7.957.801.785.100đ | |
| Tổng | 578,370,526 | 100.00% | 8.010.431.785.100đ |
| Đỗ Anh Tuấn | 4.92% | 17,971,087 | 31/12/2022 | 248.899.554,95đ |
| Phạm Trần Duy Huyền | 4.73% | 17,289,772 | 31/12/2022 | 239.463.342,2đ |
| Trần Thị Thu Hằng | 4.72% | 17,248,413 | 30/6/2024 | 238.890.520,05đ |
| Võ Quốc Lợi | 4.69% | 17,142,284 | 31/12/2021 | 237.420.633,4đ |
| Nguyễn Thụy Quỳnh Hương | 4.42% | 16,129,896 | 31/12/2022 | 223.399.059,6đ |
| Vũ Xuân Dương | 4.33% | 15,824,160 | 30/6/2021 | 219.164.616đ |
| Ngân hàng TMCP Kiên Long | 0.65% | 3,800,000 | 20/10/2025 | 52.630.000đ |
| Nguyễn Thủy Nguyên | 0.51% | 2,980,704 | 31/12/2025 | 41.282.750,4đ |
| Nguyễn Đình Đức | 0.35% | 1,278,500 | 31/12/2024 | 17.707.225đ |
| Trần Tuấn Anh | 0.25% | 904,000 | 31/12/2022 | 12.520.400đ |
| Không có kết quả. | ||||