Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 15,448,938 | 80.46% | 367.684.724.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,751,062 | 19.54% | 89.275.275.600đ | |
| Tổng | 19,200,000 | 100.00% | 456.960.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| UBND Thành phố Hà Nội | 66.04% | 12,680,500 | 31/12/2024 | 301.795.900đ |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 14.42% | 2,768,438 | 31/12/2024 | 65.888.824,4đ |
| Lê Chí Liêm | 0.27% | 52,400 | 31/12/2022 | 1.247.120đ |
| Phạm Hồng Thanh | 0.17% | 32,000 | 31/12/2024 | 761.600đ |
| Lê Thị Nga Phương | 0.16% | 29,900 | 31/12/2023 | 711.620đ |
| Ngô Thị Ngọc Lan | 0.05% | 9,800 | 31/12/2023 | 233.240đ |
| Vũ Thị Hồng Vân | 0.05% | 9,000 | 31/12/2024 | 214.200đ |
| Nguyễn Quang Đạt | 0.04% | 7,000 | 31/12/2024 | 166.600đ |
| Phạm Thị Thanh Hà | 0.02% | 3,200 | 31/12/2023 | 76.160đ |
| Chu Thị Thanh Mai | 0.02% | 3,000 | 31/12/2024 | 71.400đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||