Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,186,683 | 42.06% | 4.461.356.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 4,389,517 | 57.94% | 6.145.323.800đ | |
| Tổng | 7,576,200 | 100.00% | 10.606.680.000đ |
| Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 41.10% | 3,113,862 | 31/12/2025 | 4.359.406,8đ |
| Cao Đài | 15.42% | 1,168,566 | 31/12/2024 | 1.635.992,4đ |
| Lê Đức Lộc | 6.09% | 461,148 | 31/12/2024 | 645.607,2đ |
| Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam | 0.96% | 72,821 | 5/2/2018 | 101.949,4đ |
| Nguyễn Văn Đạt | 0.72% | 54,301 | 30/6/2023 | 76.021,4đ |
| Phạm Thế Kiên | 0.59% | 44,820 | 31/12/2025 | 62.748đ |
| Ngô Quang Hưng | 0.56% | 42,247 | 31/12/2025 | 59.145,8đ |
| Trần Đình Đại | 0.52% | 39,600 | 31/12/2019 | 55.440đ |
| Ngô Phú Phong | 0.42% | 31,447 | 31/12/2025 | 44.025,8đ |
| Dương Thanh Phương | 0.42% | 31,447 | 30/6/2024 | 44.025,8đ |
| Không có kết quả. | ||||