Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,104,420 | 37.50% | 26.387.570.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 5,174,941 | 62.50% | 43.986.998.500đ | |
| Tổng | 8,279,361 | 100.00% | 70.374.568.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 36.00% | 2,980,570 | 31/12/2025 | 25.334.845đ |
| Cao Viết Cường | 14.45% | 1,196,403 | 31/12/2025 | 10.169.425,5đ |
| Nguyễn Mạnh Cường | 3.92% | 324,446 | 31/12/2025 | 2.757.791đ |
| Nguyễn Quốc Khánh | 3.89% | 321,796 | 31/12/2025 | 2.735.266đ |
| Đỗ Trọng Toàn | 3.54% | 293,000 | 31/12/2025 | 2.490.500đ |
| CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 1.50% | 123,850 | 31/12/2024 | 1.052.725đ |
| Phạm Văn Tâm | 1.37% | 113,408 | 31/12/2025 | 963.968đ |
| Đỗ Xuân Trường | 1.19% | 98,577 | 31/12/2020 | 837.904,5đ |
| Cao Thị Dự | 0.89% | 73,604 | 31/12/2025 | 625.634đ |
| Nguyễn Thị Thanh | 0.57% | 47,457 | 31/12/2025 | 403.384,5đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||