Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 4,000,000 | 4.96% | 26.000.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 64,495,103 | 65.01% | 419.218.169.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 32,246,362 | 30.02% | 209.601.353.000đ | |
| Tổng | 100,741,465 | 100.00% | 654.819.522.500đ |
| Marina Viet Pte. Ltd | 25.21% | 25,396,478 | 23/10/2023 | 165.077.107đ |
| UBND Tỉnh An Giang | 24.15% | 24,332,400 | 23/10/2023 | 158.160.600đ |
| Augusta Viet Pte. Ltd | 5.71% | 5,748,600 | 23/10/2023 | 37.365.900đ |
| Kingsmead Vietnam and Indochina Growth Master Fund | 4.96% | 4,000,000 | 13/11/2020 | 26.000.000đ |
| Huỳnh Văn Thòn | 3.16% | 3,178,608 | 31/12/2025 | 20.660.952đ |
| Endurance Capital Vietnam I Ltd | 2.96% | 2,982,965 | 19/8/2024 | 19.389.272,5đ |
| Endurance Capital Vietnam II S.A. SICAV-RAIF | 2.02% | 2,034,660 | 19/8/2024 | 13.225.290đ |
| Nguyễn Tiến Tùng | 0.36% | 288,960 | 31/12/2020 | 1.878.240đ |
| Trần Tiến Dũng | 0.26% | 212,040 | 31/12/2020 | 1.378.260đ |
| Nguyễn Thị Ấm | 0.24% | 246,047 | 31/12/2024 | 1.599.305,5đ |
| Kingsmead Vietnam and Indochina Growth Master Fund | 4.96% | 4,000,000 | 13/11/2020 | 26.000.000đ |