Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 9,257,640 | 7.70% | 25.921.392.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 110,960,900 | 92.30% | 310.690.520.000đ | |
| Tổng | 120,218,540 | 100.00% | 336.611.912.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Huy Thành | 9.58% | 11,513,484 | 31/12/2025 | 32.237.755,2đ |
| Đặng Thị Tuyết Lan | 9.33% | 11,220,629 | 31/12/2025 | 31.417.761,2đ |
| Công ty TNHH AAI Quốc tế | 3.85% | 4,628,820 | 29/9/2022 | 12.960.696đ |
| Công ty TNHH Quang Ngân Việt Nam | 3.85% | 4,628,820 | 29/9/2022 | 12.960.696đ |
| Trần Thị Hiền | 3.37% | 4,050,217 | 29/9/2022 | 11.340.607,6đ |
| Trần Minh Tuấn | 3.37% | 4,050,217 | 29/9/2022 | 11.340.607,6đ |
| Phạm Đăng Toàn | 2.97% | 2,020,000 | 31/10/2018 | 5.656.000đ |
| Phạm Thị Nga | 2.95% | 2,010,000 | 31/10/2018 | 5.628.000đ |
| Nguyễn Thành Trung | 2.95% | 2,010,000 | 31/10/2018 | 5.628.000đ |
| Nguyễn Thị Hạnh | 2.95% | 2,006,000 | 31/10/2018 | 5.616.800đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||