Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 6,487,802 | 60.20% | 49.307.295.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 4,290,036 | 39.80% | 32.604.273.600đ | |
| Tổng | 10,777,838 | 100.00% | 81.911.568.800đ |
| Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP | 60.00% | 6,466,800 | 31/12/2025 | 49.147.680đ |
| Trần Xuân Hùng | 4.36% | 470,000 | 1/7/2021 | 3.572.000đ |
| Nguyễn Thị Muôn | 0.54% | 58,335 | 31/12/2019 | 443.346đ |
| Trần Thị Yến | 0.49% | 52,812 | 31/12/2019 | 401.371,2đ |
| Lê Văn Lộc | 0.38% | 41,360 | 31/12/2019 | 314.336đ |
| Nguyễn Bình Hiển | 0.34% | 36,348 | 31/12/2025 | 276.244,8đ |
| AFC VF Ltd | 0.19% | 21,002 | 12/4/2021 | 159.615,2đ |
| Hoàng Thị Liên | 0.19% | 20,208 | 31/12/2025 | 153.580,8đ |
| Lê Trường Sơn | 0.16% | 17,439 | 31/12/2025 | 132.536,4đ |
| Nguyễn Văn Kiệt | 0.13% | 14,280 | 31/12/2025 | 108.528đ |
| Không có kết quả. | ||||