Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 683,101 | 9.16% | 9.290.173.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 6,767,705 | 90.84% | 92.040.788.000đ | |
| Tổng | 7,450,806 | 100.00% | 101.330.961.600đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hoàng | 15.17% | 1,131,196 | 31/12/2025 | 15.384.265,6đ |
| Nguyễn Thị Tú Quỳnh | 15.16% | 1,130,000 | 31/12/2022 | 15.368.000đ |
| Nguyễn Thị Phương Trâm | 10.17% | 757,972 | 31/12/2024 | 10.308.419,2đ |
| Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 9.10% | 678,501 | 31/12/2022 | 9.227.613,6đ |
| Hoàng Ngọc Hoài Phong | 8.39% | 625,266 | 31/12/2025 | 8.503.617,6đ |
| Nguyễn Minh Ngọc | 2.75% | 205,028 | 7/10/2021 | 2.788.380,8đ |
| Nguyễn Thị Kim Dung | 2.40% | 158,382 | 5/1/2019 | 2.153.995,2đ |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 1.89% | 124,492 | 5/1/2019 | 1.693.091,2đ |
| Trần Duy Minh | 1.77% | 116,823 | 5/1/2019 | 1.588.792,8đ |
| Lê Tuấn Thanh | 1.58% | 104,102 | 5/1/2019 | 1.415.787,2đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||