Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,042,003 | 74.85% | 66.288.849.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,357,997 | 25.15% | 22.271.150.800đ | |
| Tổng | 5,400,000 | 100.00% | 88.560.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| UBND Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 65.00% | 3,510,000 | 31/12/2025 | 57.564.000đ |
| CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 9.55% | 515,803 | 31/12/2025 | 8.459.169,2đ |
| Nguyễn Xuân Mạnh | 3.42% | 184,668 | 31/12/2025 | 3.028.555,2đ |
| Bùi Thị Việt | 1.48% | 79,763 | 31/12/2019 | 1.308.113,2đ |
| Nguyễn Xuân Hậu | 1.46% | 79,090 | 31/12/2025 | 1.297.076đ |
| Nguyễn Hữu Thẳm | 0.58% | 31,551 | 31/12/2024 | 517.436,4đ |
| Bùi Thị Yến | 0.45% | 24,112 | 31/12/2019 | 395.436,8đ |
| Nguyễn Trung Trực | 0.36% | 19,190 | 31/12/2023 | 314.716đ |
| Công đoàn cơ sở CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu | 0.30% | 16,200 | 30/6/2025 | 265.680đ |
| Trần Ngọc Thọ | 0.24% | 13,180 | 31/12/2025 | 216.152đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||