Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 103,099,500 | 98.19% | 1.670.211.900.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,900,500 | 1.81% | 30.788.100.000đ | |
| Tổng | 105,000,000 | 100.00% | 1.701.000.000.000đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 98.19% | 103,099,500 | 31/12/2025 | 1.670.211.900đ |
| Phạm Thị Thu Hà | 0.04% | 43,400 | 31/12/2025 | 703.080đ |
| Trần Hải Bình | 0.04% | 41,800 | 31/12/2021 | 677.160đ |
| Nguyễn Thị Lương Anh | 0.02% | 23,600 | 31/12/2019 | 382.320đ |
| Trịnh Hồng Ngân | 0.01% | 14,700 | 30/6/2025 | 238.140đ |
| Vũ Đình Lên | 0.01% | 13,500 | 31/12/2019 | 218.700đ |
| Lương Xuân Quang | 0.01% | 11,600 | 31/12/2021 | 187.920đ |
| Lê Quang Bình | 0.01% | 10,000 | 31/12/2025 | 162.000đ |
| Nguyễn Thị Lương Nga | 0.01% | 9,100 | 30/6/2023 | 147.420đ |
| Lương Xuân Huy | 0.00% | 4,200 | 30/6/2021 | 68.040đ |
| Không có kết quả. | ||||