Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 17,657,000 | 6.71% | 255.143.650.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 65,046,060 | 19.21% | 939.915.567.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 364,867,821 | 74.08% | 5.272.340.013.450đ | |
| Tổng | 447,570,881 | 100.00% | 6.467.399.230.450đ |
| Hồ Minh Quang | 15.87% | 71,040,996 | 27/1/2026 | 1.026.542.392,2đ |
| CTCP Đầu tư Thương mại SMC | 4.68% | 20,966,400 | 19/12/2024 | 302.964.480đ |
| Võ Hoàng Vũ | 3.56% | 15,936,480 | 31/12/2025 | 230.282.136đ |
| Unicoh Specialty Chemicals Co.,Ltd | 3.55% | 15,897,600 | 5/3/2025 | 229.720.320đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 3.40% | 8,946,460 | 10/4/2020 | 129.276.347đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.58% | 6,800,000 | 9/8/2024 | 98.260.000đ |
| Nguyễn Thị Nhân | 2.53% | 11,323,400 | 31/12/2024 | 163.623.130đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 2.24% | 5,900,000 | 9/8/2024 | 85.255.000đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1.52% | 4,000,000 | 7/12/2023 | 57.800.000đ |
| Hồ Minh Phát | 1.12% | 5,000,000 | 13/4/2026 | 72.250.000đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.58% | 6,800,000 | 9/8/2024 | 98.260.000đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 2.24% | 5,900,000 | 9/8/2024 | 85.255.000đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 1.52% | 4,000,000 | 7/12/2023 | 57.800.000đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.14% | 357,000 | 27/11/2020 | 5.158.650đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.11% | 300,000 | 27/11/2020 | 4.335.000đ |
| KITMC Vietnam Growth Fund | 0.06% | 150,000 | 27/11/2020 | 2.167.500đ |
| KITMC Vietnam Growth Fund 1 | 0.06% | 150,000 | 10/9/2020 | 2.167.500đ |