Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 28,651,439 | 9.95% | 732.044.266.450đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 223,359,552 | 77.59% | 5.706.836.553.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 35,865,038 | 12.46% | 916.351.720.900đ | |
| Tổng | 287,876,029 | 100.00% | 7.355.232.540.950đ |
| Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 59.37% | 170,911,998 | 31/12/2025 | 4.366.801.548,9đ |
| Công ty TNHH Phát triển công nghệ | 8.27% | 23,796,115 | 31/12/2025 | 607.990.738,25đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 5.00% | 14,400,840 | 14/1/2020 | 367.941.462đ |
| Apollo Asia Fund Ltd | 3.28% | 9,435,790 | 17/9/2019 | 241.084.434,5đ |
| Panah Master Fund | 1.67% | 4,814,809 | 17/9/2019 | 123.018.369,95đ |
| Đặng Thị Ngọc Bích | 0.56% | 1,617,250 | 31/12/2025 | 41.320.737,5đ |
| Ngô Đức Nhân | 0.02% | 51,704 | 31/12/2025 | 1.321.037,2đ |
| Nguyễn Hữu Minh | 0.02% | 51,044 | 31/12/2025 | 1.304.174,2đ |
| Uông Ngọc Hải | 0.01% | 42,170 | 31/12/2025 | 1.077.443,5đ |
| Hồ Xuân Lan | 0.01% | 16,480 | 31/12/2025 | 421.064đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 5.00% | 14,400,840 | 14/1/2020 | 367.941.462đ |
| Apollo Asia Fund Ltd | 3.28% | 9,435,790 | 17/9/2019 | 241.084.434,5đ |
| Panah Master Fund | 1.67% | 4,814,809 | 17/9/2019 | 123.018.369,95đ |