Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 118,261,745 | 69.14% | 6.871.007.384.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 52,776,475 | 30.86% | 3.066.313.197.500đ | |
| Tổng | 171,038,220 | 100.00% | 9.937.320.582.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 37.10% | 63,463,657 | 27/6/2025 | 3.687.238.471,7đ |
| Sekisui Chemical Co., Ltd | 15.00% | 25,656,229 | 31/12/2025 | 1.490.626.904,9đ |
| CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong Phía Nam | 13.15% | 22,499,165 | 31/12/2025 | 1.307.201.486,5đ |
| Đặng Quốc Dũng | 6.87% | 11,755,876 | 31/12/2025 | 683.016.395,6đ |
| Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | 3.88% | 6,642,694 | 31/12/2025 | 385.940.521,4đ |
| Đặng Quốc Minh | 3.21% | 5,488,142 | 31/12/2025 | 318.861.050,2đ |
| Đặng Thị Minh Hương | 2.04% | 3,484,800 | 31/12/2025 | 202.466.880đ |
| Nguyễn Trung Kiên | 0.83% | 1,175,912 | 31/12/2018 | 68.320.487,2đ |
| Lê Thị Thúy Hải | 0.48% | 818,415 | 31/12/2025 | 47.549.911,5đ |
| Trần Bá Phúc | 0.41% | 533,258 | 31/12/2019 | 30.982.289,8đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||