Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 59,240,371 | 74.69% | 552.712.661.430đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 20,074,555 | 25.31% | 187.295.598.150đ | |
| Tổng | 79,314,926 | 100.00% | 740.008.259.580đ |
| Tổng CTCP Vận tải Dầu khí | 51.87% | 41,142,328 | 31/12/2025 | 383.857.920,24đ |
| Công ty TNHH Tân Long | 22.82% | 18,098,043 | 31/12/2025 | 168.854.741,19đ |
| Nguyễn Thị Thủy | 3.03% | 2,400,000 | 31/12/2025 | 22.392.000đ |
| Võ Thị Minh Ngọc | 1.32% | 1,050,397 | 31/12/2025 | 9.800.204,01đ |
| Đỗ Bích Vân | 0.66% | 206,000 | 31/12/2021 | 1.921.980đ |
| Nguyễn Thái Đạo | 0.45% | 355,488 | 31/12/2025 | 3.316.703,04đ |
| Nguyễn Trọng Quý | 0.42% | 182,808 | 31/12/2023 | 1.705.598,64đ |
| Vũ Trọng Độ | 0.32% | 257,098 | 31/12/2025 | 2.398.724,34đ |
| Trần Thị Thanh Huyền | 0.27% | 212,971 | 31/12/2025 | 1.987.019,43đ |
| Bùi Văn Hoành | 0.23% | 100,000 | 23/10/2023 | 933.000đ |
| Không có kết quả. | ||||