Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 3,994,768 | 4.42% | 159.790.720.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 25,688,231 | 24.75% | 1.027.529.240.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 77,039,132 | 70.84% | 3.081.565.280.000đ | |
| Tổng | 106,722,131 | 100.00% | 4.268.885.240.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Quản lý Quỹ HD | 16.74% | 17,973,200 | 19/12/2025 | 718.928.000đ |
| Cao Trường Sơn | 4.84% | 5,193,408 | 5/12/2023 | 207.736.320đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.42% | 3,994,768 | 8/1/2021 | 159.790.720đ |
| Phùng Tuấn Hà | 2.94% | 3,154,497 | 9/9/2025 | 126.179.880đ |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 2.05% | 2,200,000 | 25/7/2025 | 88.000.000đ |
| Trần Thị Mỹ | 0.84% | 906,646 | 11/6/2024 | 36.265.840đ |
| Công đoàn Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 0.77% | 830,000 | 31/12/2025 | 33.200.000đ |
| Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 0.68% | 612,700 | 31/12/2021 | 24.508.000đ |
| Lê Quang Huy | 0.48% | 434,271 | 21/7/2021 | 17.370.840đ |
| Đào Văn Đại | 0.39% | 350,000 | 31/12/2021 | 14.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.42% | 3,994,768 | 8/1/2021 | 159.790.720đ |