Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,704,130 | 51.06% | 255.584.970.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,549,781 | 48.94% | 244.934.889.000đ | |
| Tổng | 7,253,911 | 100.00% | 500.519.859.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| GP Batteries International Ltd | 49.00% | 3,554,233 | 31/12/2025 | 245.242.077đ |
| Lê Xuân Lương | 5.88% | 426,300 | 31/12/2024 | 29.414.700đ |
| Phạm Văn Nghĩa | 5.02% | 364,350 | 31/12/2024 | 25.140.150đ |
| Lê Thị Quý | 2.66% | 192,700 | 31/12/2023 | 13.296.300đ |
| Đỗ Văn Pháo | 2.15% | 156,043 | 31/12/2025 | 10.766.967đ |
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 1.99% | 144,533 | 31/12/2023 | 9.972.777đ |
| Nguyễn Thanh Hùng | 1.63% | 117,980 | 31/12/2025 | 8.140.620đ |
| Phạm Nam Long | 1.30% | 94,052 | 28/9/2018 | 6.489.588đ |
| Lê Thị Nga | 1.09% | 79,035 | 31/12/2025 | 5.453.415đ |
| Phạm Xuân Nam | 0.96% | 69,345 | 31/12/2024 | 4.784.805đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||