Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 177,991,501 | 94.10% | 1.904.509.060.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 22,017,828 | 5.90% | 235.590.759.600đ | |
| Tổng | 200,009,329 | 100.00% | 2.140.099.820.300đ |
| Phu Hung Far East Holding Corporation | 46.00% | 92,004,600 | 31/12/2025 | 984.449.220đ |
| New Beam International INC | 20.84% | 41,676,745 | 31/12/2025 | 445.941.171,5đ |
| An Thinh Development Ltd | 7.20% | 6,483,155 | 28/3/2019 | 69.369.758,5đ |
| Cat Tinh Development Ltd | 4.98% | 9,958,177 | 31/12/2024 | 106.552.493,9đ |
| Công ty TNHH Phát triển Thế Vũ | 4.58% | 6,877,100 | 30/8/2021 | 73.584.970đ |
| DongBang Development Ltd | 4.55% | 9,090,486 | 31/12/2024 | 97.268.200,2đ |
| Công ty TNHH Tư vấn đầu tư Vũ Thái | 3.74% | 7,473,415 | 31/12/2025 | 79.965.540,5đ |
| Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Cuộc sống mới | 1.57% | 3,136,847 | 23/9/2025 | 33.564.262,9đ |
| Freshfields Capital Corporation | 0.65% | 1,290,486 | 31/12/2025 | 13.808.200,2đ |
| Nguyễn Hùng Mạnh | 0.13% | 258,177 | 31/12/2025 | 2.762.493,9đ |
| Không có kết quả. | ||||