Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,962,905 | 50.33% | 48.091.172.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,937,095 | 49.67% | 47.458.827.500đ | |
| Tổng | 3,900,000 | 100.00% | 95.550.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng công ty Xây lắp và Thương mại Petrolimex | 50.33% | 1,962,905 | 27/10/2025 | 48.091.172,5đ |
| Hoàng Hải Đường | 10.03% | 390,985 | 31/12/2024 | 9.579.132,5đ |
| Peter Eric Dennis | 5.68% | 221,600 | 31/12/2024 | 5.429.200đ |
| Phan Thanh Sơn | 2.03% | 79,039 | 30/6/2023 | 1.936.455,5đ |
| Trần Ngọc Tuấn | 1.75% | 68,219 | 27/10/2025 | 1.671.365,5đ |
| Trần Đăng Dũng | 1.54% | 60,009 | 31/12/2024 | 1.470.220,5đ |
| Hoàng Minh Phương | 1.44% | 56,100 | 31/12/2024 | 1.374.450đ |
| Trần Văn Chi | 0.81% | 31,750 | 31/12/2024 | 777.875đ |
| Nguyễn Văn Quý | 0.40% | 15,620 | 27/10/2025 | 382.690đ |
| Đặng Thị Hồng Hà | 0.33% | 13,000 | 31/12/2024 | 318.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||