Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 28,532,732 | 85.58% | 519.295.722.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 4,807,159 | 14.42% | 87.490.293.800đ | |
| Tổng | 33,339,891 | 100.00% | 606.786.016.200đ |
| Tổng Công ty điện lực miền Trung | 74.08% | 24,698,960 | 31/12/2025 | 449.521.072đ |
| Ngân hàng TMCP An Bình | 5.17% | 1,722,520 | 31/12/2025 | 31.349.864đ |
| CTCP Điện Lực Khánh Hòa | 4.11% | 1,369,940 | 31/12/2025 | 24.932.908đ |
| Công ty TNHH Đại Hoàng Hà | 1.61% | 535,392 | 31/12/2023 | 9.744.134,4đ |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư Thương Mại Công Nghiệp Việt Á | 0.62% | 205,920 | 31/12/2023 | 3.747.744đ |
| Ngô Tấn Hồng | 0.12% | 39,881 | 31/12/2022 | 725.834,2đ |
| Phạm Thị Thu Nga | 0.10% | 33,426 | 31/12/2024 | 608.353,2đ |
| Nguyễn Lương Mính | 0.07% | 22,422 | 31/12/2021 | 408.080,4đ |
| Phạm Sĩ Huân | 0.05% | 16,050 | 30/6/2021 | 292.110đ |
| Nguyễn Thị Lan Giao | 0.04% | 14,872 | 31/12/2021 | 270.670,4đ |
| Không có kết quả. | ||||