Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 918,000 | 51.00% | 15.973.200.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 882,000 | 49.00% | 15.346.800.000đ | |
| Tổng | 1,800,000 | 100.00% | 31.320.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam | 51.00% | 918,000 | 31/12/2025 | 15.973.200đ |
| Hoàng Tùng Sơn | 2.11% | 37,950 | 30/6/2025 | 660.330đ |
| Trần Thị Kim Lan | 1.51% | 27,250 | 31/12/2025 | 474.150đ |
| Lý Chí Đức | 1.20% | 21,650 | 31/12/2020 | 376.710đ |
| Đoàn Minh Đôn | 0.72% | 12,950 | 31/12/2025 | 225.330đ |
| Nguyễn Kỳ Quan | 0.32% | 5,800 | 31/12/2025 | 100.920đ |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 0.29% | 5,150 | 31/12/2022 | 89.610đ |
| Đỗ Đức Hiếu | 0.28% | 5,050 | 31/12/2022 | 87.870đ |
| Trần Văn Tình | 0.28% | 4,950 | 31/12/2025 | 86.130đ |
| Đỗ Thanh Hải | 0.26% | 4,700 | 31/12/2022 | 81.780đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||