Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 147,468,605 | 52.73% | 619.368.141.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 131,074,941 | 47.27% | 550.514.752.200đ | |
| Tổng | 278,543,546 | 100.00% | 1.169.882.893.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thép Việt | 52.32% | 146,335,815 | 17/3/2026 | 614.610.423đ |
| Đỗ Tiến Sĩ | 3.08% | 8,602,216 | 31/12/2025 | 36.129.307,2đ |
| Phạm Thanh Nghị | 3.00% | 8,383,784 | 31/12/2025 | 35.211.892,8đ |
| Trần Kim Phượng | 2.72% | 7,602,986 | 31/12/2025 | 31.932.541,2đ |
| Vũ Mạnh Hùng | 2.09% | 5,848,256 | 10/12/2018 | 24.562.675,2đ |
| Nguyễn Thế Anh Tuấn | 2.00% | 5,595,360 | 31/12/2022 | 23.500.512đ |
| Nguyễn Thị Lan | 1.34% | 3,745,849 | 31/12/2020 | 15.732.565,8đ |
| Đỗ Văn Phúc | 1.26% | 3,536,538 | 31/12/2025 | 14.853.459,6đ |
| Nguyễn Thanh Lan | 1.16% | 3,256,275 | 31/12/2025 | 13.676.355đ |
| Nguyễn Thụy Thùy Dung | 0.93% | 2,596,951 | 31/12/2020 | 10.907.194,2đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||