Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 143,280,705 | 51.23% | 558.794.749.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 135,262,841 | 48.77% | 527.525.079.900đ | |
| Tổng | 278,543,546 | 100.00% | 1.086.319.829.400đ |
| Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thép Việt | 50.83% | 142,147,915 | 21/4/2026 | 554.376.868,5đ |
| Đỗ Tiến Sĩ | 3.08% | 8,602,216 | 31/12/2025 | 33.548.642,4đ |
| Phạm Thanh Nghị | 3.00% | 8,383,784 | 31/12/2025 | 32.696.757,6đ |
| Trần Kim Phượng | 2.72% | 7,602,986 | 31/12/2025 | 29.651.645,4đ |
| Vũ Mạnh Hùng | 2.09% | 5,848,256 | 10/12/2018 | 22.808.198,4đ |
| Nguyễn Thế Anh Tuấn | 2.00% | 5,595,360 | 31/12/2022 | 21.821.904đ |
| Nguyễn Thị Lan | 1.34% | 3,745,849 | 31/12/2020 | 14.608.811,1đ |
| Đỗ Văn Phúc | 1.26% | 3,536,538 | 31/12/2025 | 13.792.498,2đ |
| Nguyễn Thanh Lan | 1.16% | 3,256,275 | 31/12/2025 | 12.699.472,5đ |
| Nguyễn Thụy Thùy Dung | 0.93% | 2,596,951 | 31/12/2020 | 10.128.108,9đ |
| Không có kết quả. | ||||