Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 16,024,630 | 4.91% | 165.854.920.500đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 252,533,432 | 77.41% | 2.613.721.021.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 52,054,992 | 17.68% | 538.769.167.200đ | |
| Tổng | 320,613,054 | 100.00% | 3.318.345.108.900đ |
| Tổng Công ty Phát điện 2 - CTCP | 51.00% | 166,391,896 | 31/12/2025 | 1.722.156.123,6đ |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | 19.77% | 64,494,960 | 31/12/2025 | 667.522.836đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.91% | 16,024,630 | 2/4/2025 | 165.854.920,5đ |
| CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 1.72% | 5,621,946 | 31/12/2024 | 58.187.141,1đ |
| Phạm Văn Thư | 0.03% | 90,050 | 31/12/2019 | 932.017,5đ |
| Nguyễn Văn Tuấn | 0.02% | 75,810 | 31/12/2021 | 784.633,5đ |
| Đinh Thị Thảo | 0.01% | 21,705 | 30/6/2021 | 224.646,75đ |
| Nguyễn Thị Chi | 0.01% | 20,000 | 30/6/2021 | 207.000đ |
| Đào Thị Tuyết Chinh | 0.00% | 9,000 | 31/12/2025 | 93.150đ |
| Lê Thế Sơn | 0.00% | 7,140 | 31/12/2022 | 73.899đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.91% | 16,024,630 | 2/4/2025 | 165.854.920,5đ |