Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 18,413,000 | 3.85% | 703.376.600.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 345,778,281 | 68.73% | 13.208.730.334.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 147,228,818 | 27.42% | 5.624.140.847.600đ | |
| Tổng | 511,420,099 | 100.00% | 19.536.247.781.800đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 51.38% | 262,754,550 | 31/12/2025 | 10.037.223.810đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 3.77% | 18,000,000 | 30/6/2024 | 687.600.000đ |
| VinaCapital Group | 3.75% | 17,909,311 | 31/12/2024 | 684.135.680,2đ |
| Vietnam Investment Property Holdings Ltd | 2.40% | 11,469,886 | 14/2/2025 | 438.149.645,2đ |
| Norges Bank | 1.30% | 6,224,100 | 15/5/2025 | 237.760.620đ |
| Amersham Industries Ltd | 0.94% | 4,483,800 | 15/5/2025 | 171.281.160đ |
| Saigon Investments Ltd | 0.90% | 4,315,300 | 15/5/2025 | 164.844.460đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 0.79% | 3,792,000 | 15/5/2025 | 144.854.400đ |
| VOF Investment Ltd | 0.76% | 3,652,300 | 13/8/2018 | 139.517.860đ |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | 0.64% | 3,068,000 | 19/5/2025 | 117.197.600đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 3.77% | 18,000,000 | 30/6/2024 | 687.600.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.05% | 245,000 | 20/8/2024 | 9.359.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.04% | 168,000 | 6/2/2025 | 6.417.600đ |