Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 28,546,200 | 47.99% | 82.783.980.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 30,943,587 | 52.01% | 89.736.402.300đ | |
| Tổng | 59,489,787 | 100.00% | 172.520.382.300đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 28.75% | 17,105,643 | 31/12/2025 | 49.606.364,7đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Tàu Thủy Việt Nam | 7.53% | 4,479,257 | 31/12/2025 | 12.989.845,3đ |
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 4.03% | 2,400,000 | 31/12/2025 | 6.960.000đ |
| Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP | 4.03% | 2,400,000 | 31/12/2025 | 6.960.000đ |
| Liên doanh Việt - Nga | 3.63% | 2,161,300 | 31/12/2025 | 6.267.770đ |
| Nguyễn Chí Thành | 0.10% | 58,000 | 30/6/2022 | 168.200đ |
| Nguyễn Văn Quang | 0.05% | 32,272 | 30/6/2022 | 93.588,8đ |
| Phạm Thường Minh | 0.05% | 32,000 | 31/12/2025 | 92.800đ |
| Nguyễn Nam Anh | 0.03% | 16,000 | 31/12/2025 | 46.400đ |
| Nguyễn Phương Anh | 0.00% | 1,000 | 30/6/2022 | 2.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||