Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 33,702,553 | 10.39% | 226.481.156.160đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 346,258,418 | 89.61% | 2.326.856.568.960đ | |
| Tổng | 379,960,971 | 100.00% | 2.553.337.725.120đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán Quốc Gia | 4.35% | 16,529,900 | 11/3/2026 | 111.080.928đ |
| Veil Holdings Ltd | 3.52% | 9,021,085 | 5/3/2018 | 60.621.691,2đ |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương | 1.15% | 4,354,879 | 31/12/2025 | 29.264.786,88đ |
| Grinling International Ltd | 1.11% | 2,853,811 | 5/3/2018 | 19.177.609,92đ |
| CTCP Quản lý quỹ Bông Sen | 0.22% | 817,774 | 31/12/2022 | 5.495.441,28đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 0.05% | 125,104 | 5/3/2018 | 840.698,88đ |
| Nguyễn Thị Nghĩa | 0.01% | 45,000 | 31/12/2025 | 302.400đ |
| Nguyễn Thị Sâm | 0.00% | 6,317 | 16/11/2021 | 42.450,24đ |
| Trần Anh Vương | 0.00% | 13 | 27/9/2018 | 87,36đ |
| Phương Xuân Thụy | 0.00% | 1 | 31/12/2025 | 6,72đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||