Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 18,840,554 | 65.58% | 148.463.565.520đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 9,849,504 | 34.42% | 77.614.091.520đ | |
| Tổng | 28,690,058 | 100.00% | 226.077.657.040đ |
| CTCP Đầu tư Thông Minh | 65.42% | 18,798,054 | 25/12/2025 | 148.128.665,52đ |
| Itthapat Sawatyanon | 4.59% | 1,256,666 | 31/12/2023 | 9.902.528,08đ |
| Veerapong Sawatyanon | 3.90% | 1,066,666 | 31/12/2023 | 8.405.328,08đ |
| Pratip Sawatyanon | 2.14% | 585,712 | 31/12/2023 | 4.615.410,56đ |
| Vimuttiratna Sawatyanon | 0.32% | 87,530 | 31/12/2023 | 689.736,4đ |
| Palinrach Komolrochanaporn | 0.26% | 72,000 | 31/12/2023 | 567.360đ |
| Walanlak Sawatyanon | 0.19% | 52,000 | 31/12/2023 | 409.760đ |
| CTCP Siam Brothers Việt Nam | 0.16% | 42,500 | 31/12/2022 | 334.900đ |
| Lê Phụng Hào | 0.05% | 14,282 | 31/12/2023 | 112.542,16đ |
| Kanokthip Sawatyanon | 0.05% | 13,333 | 31/12/2023 | 105.064,04đ |
| Không có kết quả. | ||||