Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 0 | 0.00% | 0đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 11,114,472 | 100.00% | 8.891.577.600đ | |
| Tổng | 11,114,472 | 100.00% | 8.891.577.600đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương | 12.53% | 1,392,300 | 16/4/2024 | 1.113.840đ |
| Đinh Mạnh Thắng | 6.71% | 746,000 | 31/12/2025 | 596.800đ |
| Huỳnh Thị Huyền | 5.20% | 577,900 | 31/12/2021 | 462.320đ |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | 4.50% | 500,000 | 31/12/2025 | 400.000đ |
| Đào Thị Đàn | 0.95% | 106,000 | 3/3/2022 | 84.800đ |
| Hoàng Văn Toản | 0.76% | 84,735 | 31/12/2018 | 67.788đ |
| Lê Minh Toàn | 0.57% | 63,100 | 31/12/2019 | 50.480đ |
| Đinh Mạnh Hưng | 0.41% | 46,000 | 31/12/2025 | 36.800đ |
| Lưu Văn Hải | 0.27% | 30,366 | 31/12/2020 | 24.292,8đ |
| Trần Anh Đức | 0.25% | 28,300 | 31/12/2018 | 22.640đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||