Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 429,100 | 4.29% | 8.152.900.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 5,683,200 | 56.83% | 107.980.800.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,159,500 | 38.88% | 60.030.500.000đ | |
| Tổng | 9,271,800 | 100.00% | 176.164.200.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | 43.39% | 4,339,000 | 31/12/2024 | 82.441.000đ |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 7.28% | 728,200 | 31/12/2024 | 13.835.800đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.29% | 429,100 | 31/12/2021 | 8.152.900đ |
| Ngô Trọng Vinh | 2.72% | 271,800 | 31/10/2025 | 5.164.200đ |
| CTCP Đầu tư CMC | 1.87% | 186,900 | 31/10/2025 | 3.551.100đ |
| Lê Huy | 0.37% | 37,000 | 31/12/2025 | 703.000đ |
| Trần Thị Kim Nhung | 0.30% | 30,000 | 30/6/2019 | 570.000đ |
| Lê Phương Mai | 0.25% | 25,000 | 31/12/2025 | 475.000đ |
| Trần Bảo Ngọc | 0.19% | 18,600 | 30/6/2019 | 353.400đ |
| Mai Ngọc Liên | 0.10% | 10,500 | 31/12/2025 | 199.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.29% | 429,100 | 31/12/2021 | 8.152.900đ |