Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 53,089 | 0.00% | 798.989.450đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 443,115,982 | 9.81% | 6.668.895.529.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 4,150,534,767 | 90.19% | 62.465.548.243.350đ | |
| Tổng | 4,593,703,838 | 100.00% | 69.135.242.761.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn T&T | 7.85% | 360,471,376 | 31/12/2025 | 5.425.094.208,8đ |
| Đỗ Vinh Quang | 2.93% | 134,526,478 | 31/12/2025 | 2.024.623.493,9đ |
| Đỗ Quang Vinh | 2.77% | 127,165,207 | 31/12/2025 | 1.913.836.365,35đ |
| Đỗ Quang Hiển | 2.72% | 125,163,350 | 31/12/2025 | 1.883.708.417,5đ |
| Đỗ Thị Thu Hà | 2.03% | 93,372,853 | 31/12/2025 | 1.405.261.437,65đ |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 1.46% | 67,211,421 | 31/12/2025 | 1.011.531.886,05đ |
| Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn - TNHH MTV | 0.26% | 8,091,435 | 30/6/2020 | 121.776.096,75đ |
| Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy | 0.22% | 6,792,475 | 30/6/2020 | 102.226.748,75đ |
| Nguyễn Văn Lê | 0.20% | 6,052,731 | 30/6/2022 | 91.093.601,55đ |
| Trần Ngọc Linh | 0.14% | 2,388,224 | 11/1/2018 | 35.942.771,2đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 0.00% | 53,089 | 11/1/2018 | 798.989,45đ |